Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
登録
とうろく
するには、ここをクリックしてください。
Để đăng ký, vui lòng nhấp vào đây.
Từ vựng:
登録
とうろく
đăng ký; gia nhập; ghi danh; ghi chép
為る
する
làm
此処
ここ
đây
クリック
nhấp chuột
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
登
Đăng
leo; trèo lên
録
Lục
ghi chép