Dịch nghĩa:
病院へあなたと一緒に行きましょう。
Chúng ta cùng nhau đến bệnh viện nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng