Dịch nghĩa:
病気で私はそのパーティーに出席できなかった。
Vì bệnh nên tôi không thể tham dự bữa tiệc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
私
Tư
tư nhân; tôi
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp