Dịch nghĩa:
病人にそんなことを言うなんて、彼には思いやりがなかった。
Nói những lời như vậy với bệnh nhân, anh ta thật là thiếu tinh tế.
Từ vựng:
Hán tự:
病
Bệnh
bệnh; ốm
人
Nhân
người
言
Ngôn
nói; từ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
思
Tư
nghĩ