Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

男おとこの人ひとがああいうことやるの嫌きらいだわ。
Tôi ghét đàn ông làm những việc như thế.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

男
おとこ
đàn ông; nam giới
人
ひと
người; ai đó
ああ
như thế
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
嫌い
きらい
ghét; không thích

Hán tự:

男
Nam nam
人
Nhân người
嫌
Hiềm không thích; ghét; căm ghét

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật