Dịch nghĩa:
男のあらゆる欠点に堪えられないならば決して愛するな。
Nếu không thể chịu đựng mọi khuyết điểm của đàn ông, thì đừng bao giờ yêu.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
堪
Kham
chịu đựng; chống đỡ
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích