Dịch nghĩa:
申しわけありませんが、その情報はお教えできません。
Xin lỗi, tôi không thể cung cấp thông tin đó.
Từ vựng:
Hán tự:
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
教
Giáo
giáo dục