Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
田舎
いなか
の
道路
どうろ
は、
都会
とかい
ほど
混雑
こんざつ
しませんよ。
Đường ở nông thôn không đông đúc như thành phố.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
田舎
いなか
vùng quê
道路
どうろ
đường; xa lộ
都会
とかい
thành phố
混雑
こんざつ
tắc nghẽn; chen chúc; đông đúc; kẹt xe
為る
する
làm
Hán tự:
田
Điền
ruộng lúa
舎
Xá
nhà tranh; nhà trọ
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
雑
Tạp
tạp