Dịch nghĩa:

Ông Tanaka đang sống bằng cách điều hành một cửa hàng văn phòng phẩm nhỏ gần ga.

Hán tự:

Điền ruộng lúa
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Dịch nhà ga
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
Tiểu nhỏ
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Phòng tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng
Cụ dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
Điếm cửa hàng; tiệm
Kinh kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
Doanh trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
Sinh sinh; cuộc sống
Hoạt sống động; hồi sinh
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng