Dịch nghĩa:
生き物なんだからウンコするに決まってんだろ。
Chúng là sinh vật sống mà, tất nhiên là phải đi vệ sinh rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm