Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
玉
たま
ねぎの
上
うえ
に、
彼
かれ
はホットドッグを
置
お
いた。
Trên lớp hành tây, anh ta đã đặt một cái xúc xích.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
玉ねぎ
たまねぎ
hành tây (Allium cepa)
上
うえ
trên; trên cao
彼
かれ
anh ấy
ホットドッグ
bánh mì kẹp xúc xích
置く
おく
đặt; để
Hán tự:
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng
上
Thượng
trên
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố