Dịch nghĩa:
玄関のドアがバタンと閉まるのが聞こえた。
Tôi nghe thấy tiếng cửa chính đóng sầm lại.
Từ vựng:
Hán tự:
玄
Huyền
huyền bí; bí ẩn; đen; sâu; sâu sắc
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
閉
Bế
đóng; đóng kín
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe