Dịch nghĩa:
猫のこと分かってない人が多いですね。
Nhiều người không hiểu về mèo nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
猫
Miêu
mèo
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
人
Nhân
người
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều