Dịch nghĩa:
独りにされて、彼女はひどく疲れたと思った。
Bị để một mình, cô ấy cảm thấy mệt mỏi ghê gớm.
Từ vựng:
Hán tự:
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
思
Tư
nghĩ