Dịch nghĩa:

Cơ quan tình báo đang bảo vệ anh ta khỏi bị tấn công.

Hán tự:

Đặc đặc biệt
Vụ nhiệm vụ
máy móc; cơ hội
Quan kết nối; cổng; liên quan
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tập tấn công; kế thừa
Kích đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục
Thủ bảo vệ; tuân theo