特務 [Đặc Vụ]

とくむ

Danh từ chung

nhiệm vụ đặc biệt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

特務とくむ機関きかんかれ襲撃しゅうげきからまもっている。
Cơ quan tình báo đang bảo vệ anh ta khỏi bị tấn công.