Dịch nghĩa:
物価がそんなに安いと聞いて私たちはびっくりした。
Chúng tôi đã ngạc nhiên khi nghe giá cả rẻ như vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
価
Giá
giá trị; giá cả
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
私
Tư
tư nhân; tôi