Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
牛乳
ぎゅうにゅう
をもう
少
すこ
しいただけないでしょうか。
Bạn có thể cho tôi thêm chút sữa không?
Từ vựng:
牛乳
ぎゅうにゅう
sữa (bò)
もう
đã; rồi
少し
すこし
một chút; một ít
頂く
いただく
nhận
Hán tự:
牛
Ngưu
bò
乳
Nhũ
sữa; ngực
少
Thiếu
ít