Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
牛乳
ぎゅうにゅう
が
凍
こお
って、カチカチになったんだ。
Sữa đã đông lại thành tảng cứng.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
牛乳
ぎゅうにゅう
sữa (bò)
凍る
こおる
đóng băng; trở nên đông cứng; đóng băng lại
カチカチ
tích tắc
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
牛
Ngưu
bò
乳
Nhũ
sữa; ngực
凍
Đống
đông lạnh; đông cứng; làm lạnh