Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

牛うしは私わたしたちにミルクを与あたえてくれる。
Bò cho chúng ta uống sữa.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

牛
うし
gia súc; bò; bò đực; bò cái; bê
私たち
わたしたち
chúng tôi
ミルク
sữa
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

牛
Ngưu bò
私
Tư tư nhân; tôi
与
Dữ ban tặng; tham gia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật