Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
父
ちち
は
一日
ついたち
に
一
いち
箱
はこ
は
煙草
たばこ
を
吸
す
うんです。
Bố tôi mỗi ngày đều hút một bao thuốc lá.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
父
ちち
cha
1日
ついたち
ngày đầu tháng
一
いち
một; 1
箱
はこ
hộp; thùng; rương; gói; kiện
煙草
タバコ
thuốc lá; điếu thuốc
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
Hán tự:
父
Phụ
cha
一
Nhất
một
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
煙
Yên
khói
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo
吸
Hấp
hút; hít