Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
父
ちち
はゴルフをやるにはやるが、うまくはない。
Bố chơi golf, nhưng không giỏi lắm.
Từ vựng:
父
ちち
cha
ゴルフ
gôn
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
父
Phụ
cha