Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
父
ちち
はまだ
家
いえ
に
帰
かえ
ってきておりません。
Bố tôi vẫn chưa về nhà.
Từ vựng:
父
ちち
cha
未だ
まだ
vẫn
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
Hán tự:
父
Phụ
cha
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
帰
Quy
trở về; dẫn đến