Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

父ちちはいつも、寝ねる前まえに明あかりがみな消きえているかどうか確たしかめる。
Bố tôi luôn kiểm tra xem tất cả đèn đã tắt chưa trước khi đi ngủ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

Từ vựng:

父
ちち
cha
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
明かり
あかり
ánh sáng
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
消える
きえる
biến mất; tan biến; khuất khỏi tầm nhìn; đi xa; mất đi
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
確かめる
たしかめる
xác nhận; kiểm tra

Hán tự:

父
Phụ cha
寝
Tẩm nằm xuống; ngủ
前
Tiền phía trước; trước
明
Minh sáng; ánh sáng
消
Tiêu dập tắt; tắt
確
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật