Dịch nghĩa:
父さんなら、夕飯食べた後、走りに行ったよ。
Bố đã đi chạy sau bữa tối.
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
夕
Tịch
buổi tối
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
食
Thực
ăn; thực phẩm
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
走
Tẩu
chạy
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng