Dịch nghĩa:
父さんと母さんが目を覚まさないように、音を立てず、そぉ〜っとキャンディの包みを開けました。
Để bố mẹ không thức giấc, tôi từ từ mở gói kẹo mà không làm ồn.
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
母
Mẫu
mẹ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
開
Khai
mở; mở ra