Dịch nghĩa:
父さんが誕生日にって時計をくれたんだ。
Bố đã tặng tôi chiếc đồng hồ vào sinh nhật.
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
誕
Đản
sinh ra; sinh; biến cách; nói dối; tùy tiện
生
Sinh
sinh; cuộc sống
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường