Dịch nghĩa:
爆撃にでもあったかのような部屋ね。
Căn phòng trông như thể vừa trải qua một trận bom.
Hán tự:
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng