Dịch nghĩa:

Mặt trời nhiệt đới chiếu rọi không khoan nhượng.

Hán tự:

Nhiệt nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
Đái dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
Thái mập; dày; to
Dương ánh nắng; dương
Dong chứa; hình thức
tha thứ
Chiếu chiếu sáng
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm