Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
熱
あつ
い
夏
なつ
の
間
ま
、たくさんの
水
みず
を
飲
の
みなさい。
Hãy uống nhiều nước trong mùa hè nóng bức.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
熱い
あつい
nóng (khi chạm vào)
夏
なつ
mùa hè
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
為さる
なさる
làm
Hán tự:
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
夏
Hạ
mùa hè
間
Gian
khoảng cách; không gian
水
Thủy
nước
飲
Ẩm
uống