Dịch nghĩa:
熱あるなら早めに病院行った方がいいよ。
Nếu bạn bị sốt thì nên đi bệnh viện sớm.
Từ vựng:
Hán tự:
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
早
Tảo
sớm; nhanh
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn