Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

煮にえたぎっている湯ゆにその卵たまごを入いれなさい。
Hãy cho trứng vào nồi nước đang sôi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

煮えたぎる
にえたぎる
sôi; sôi sùng sục
湯
ゆ
Nước nóng
其の
その
đó; cái đó
卵
たまご
trứng; trứng cá
入れる
いれる
đưa vào
為さる
なさる
làm

Hán tự:

煮
Chử nấu
湯
Thang nước nóng; tắm; suối nước nóng
卵
Noãn trứng; noãn; trứng cá
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật