Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
煙草
たばこ
を
吸
す
い
過
す
ぎると、
声
こえ
を
悪
わる
くしやすい。
Hút thuốc quá nhiều có thể làm hỏng giọng nói.
Ngữ pháp:
V やすい (〜yasui)
Chỉ ra rằng điều gì đó dễ làm; 'dễ', 'dễ cho'.
JLPT N4
Từ vựng:
煙草
タバコ
thuốc lá; điếu thuốc
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
過ぎる
すぎる
đi qua; vượt qua
声
こえ
giọng nói
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
為る
する
làm
Hán tự:
煙
Yên
khói
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo
吸
Hấp
hút; hít
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
声
Thanh
giọng nói
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai