Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
焼
や
きたてパンとコーヒーさえあれば
幸
しあわ
せ。
Chỉ cần có bánh mì nướng và cà phê là tôi đã hạnh phúc.
Ngữ pháp:
~さえ (~sae)
Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3
Từ vựng:
焼きたて
やきたて
mới làm; mới nướng; mới rang
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
幸せ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
Hán tự:
焼
Thiêu
nướng; đốt
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn