Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
焼
や
いたマシュマロはねちょねちょして
美味
おい
しい。
Marshmallow nướng rất dẻo và ngon.
Từ vựng:
焼く
やく
đốt
マシュマロ
kẹo dẻo
為る
する
làm
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
焼
Thiêu
nướng; đốt
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
味
Vị
hương vị; vị