Dịch nghĩa:

Những thảm họa đã liên tiếp xảy ra ở khu vực đó.

Hán tự:

Tai thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
Hại tổn hại; thương tích
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Tục tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
Địa đất; mặt đất
Vực phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
Tập tấn công; kế thừa