Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

深ふかく考かんがえないでその仕事しごとを引ひき受うけてしまったんだ。
Tôi đã nhận công việc này mà không suy nghĩ kỹ.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

深い
ふかい
sâu
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
其の
その
đó; cái đó
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
引き受ける
ひきうける
đảm nhận; đảm nhiệm; chấp nhận; chịu trách nhiệm về
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

深
Thâm sâu; tăng cường
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
引
Dẫn kéo; trích dẫn
受
Thụ nhận; trải qua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật