Dịch nghĩa:
海に行くんだったら、日焼け止めがいるね。
Nếu đi biển thì cần có kem chống nắng nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
海
Hải
biển; đại dương
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
焼
Thiêu
nướng; đốt
止
Chỉ
dừng