Dịch nghĩa:
海が見えるマンションが欲しいです。
Tôi muốn một căn hộ nhìn ra biển.
Từ vựng:
Hán tự:
海
Hải
biển; đại dương
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
欲
Dục
khao khát; tham lam