Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
洗濯
せんたく
するのはいいんだけど、
洗濯
せんたく
物
ぶつ
をたたむのが
嫌
いや
なんだ。
Việc giặt quần áo đối với tôi không thành vấn đề, nhưng tôi không thích gấp quần áo.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
洗濯
せんたく
giặt giũ; giặt là
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
洗濯物
せんたくもの
đồ giặt; quần áo giặt
畳む
たたむ
gấp (quần áo, ô)
嫌
いや
không thích
Hán tự:
洗
Tẩy
rửa; điều tra
濯
Trạc
giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét