Dịch nghĩa:
洋子はみんながびっくりするような優雅さで踊った。
Yoko đã nhảy múa với vẻ đẹp khiến mọi người ngạc nhiên.
Từ vựng:
Hán tự:
洋
Dương
đại dương; phương Tây
子
Tử
trẻ em
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
雅
Nhã
duyên dáng; thanh lịch; tinh tế
踊
Dũng
nhảy; múa