Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
泳
およ
ぎを
身
み
につけるのは
簡単
かんたん
なことだ。
Học bơi là một việc dễ dàng.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
泳ぎ
およぎ
bơi lội
身
み
cơ thể; bản thân
簡単
かんたん
đơn giản; dễ dàng; không phức tạp
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
泳
Vịnh
bơi
身
Thân
cơ thể; người
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ