Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

泣ないてもだめだ。誰だれにも聞きこえないぞ。
Khóc cũng vô ích thôi. Không ai nghe thấy đâu.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
誰
だれ
ai
聞こえる
きこえる
nghe thấy; có thể nghe thấy; đến tai

Hán tự:

泣
Khấp khóc
誰
Thùy ai; ai đó
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật