Dịch nghĩa:
水が壊れたパイプからどっと流れ出した。
Nước tuôn ra từ ống nước bị vỡ.
Từ vựng:
Hán tự:
水
Thủy
nước
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
出
Xuất
ra ngoài