Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
気
き
を
楽
らく
にして、
何
なに
よりもうろたえないことだ。
Hãy bình tĩnh và quan trọng nhất là đừng hoảng sợ.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
楽
らく
thoải mái
為る
する
làm
何
なん
gì
狼狽える
うろたえる
bối rối; mất bình tĩnh
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
何
Hà
gì