Dịch nghĩa:
気を付けて!そこに大きな穴があるわよ。
Cẩn thận! Có cái hố lớn đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
大
Đại
lớn; to
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ