Dịch nghĩa:
毎週金曜、3時から5時までテニスをします。
Tôi chơi tennis mỗi thứ Sáu từ 3 đến 5 giờ chiều.
Hán tự:
毎
Mỗi
mỗi
週
Chu
tuần
金
Kim
vàng
曜
Diệu
ngày trong tuần
時
Thời
thời gian; giờ