Dịch nghĩa:
母親は赤ちゃんをベッドにそっと寝かせた。
Người mẹ đã nhẹ nhàng đặt đứa bé xuống giường.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
親
Thân
cha mẹ; thân mật
赤
Xích
đỏ
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ