Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母親
ははおや
の
古
ふる
い
家具
かぐ
を
売
う
り
払
はら
わなければならないのは
悲
かな
しい。
Thật buồn khi phải bán đồ đạc cũ của mẹ.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
母親
ははおや
mẹ
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
家具
かぐ
nội thất
売り払う
うりはらう
bán hết; bán hoàn toàn
成る
なる
trở thành; đạt được
悲しい
かなしい
buồn
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
親
Thân
cha mẹ; thân mật
古
Cổ
cũ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
売
Mại
bán
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc