Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母
はは
を
見
み
ると、
少女
しょうじょ
はわっと
泣
な
き
出
だ
した。
Khi thấy mẹ, cô bé bật khóc nức nở.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
Từ vựng:
母
はは
mẹ
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
わっ
ù!
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
泣
Khấp
khóc
出
Xuất
ra ngoài